Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm toán" (1)
kiểm toán

Tiếng Anh
Danh từaudit
Từ liên quan "kiểm toán" (1)
kiểm toán nhà nước

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "kiểm toán" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
